Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thở dài" (1)
thở dài

Tiếng Anh
Danh từsigh
Anh ấy thở dài vì mệt.
He sighs because he is tired.
Từ liên quan "thở dài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thở dài" (1)
Anh ấy thở dài vì mệt.
He sighs because he is tired.
